Miền Bắc

Miền Nam

Miền Trung

Danh sách các ngành nghề kinh doanh

STT Mã ngành nghề Tên ngành nghề Số lượng công ty
1 41000 Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 65944
2 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of construction materials, installing equipment) 45040
3 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household appliances) 42939
4 42 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng (Building civil engineering works) 42143
5 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machines, equipment and spare parts) 32956
6 466 Bán buôn chuyên doanh khác (Other specialized wholesale) 32752
7 4632 Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food products) 31819
8 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Other uncategorized specialized wholesale) 30914
9 829 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu (Other uncategorized business assistant services) 28184
10 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural practice and related technical consultancy) 26572
11 42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 25011
12 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Cargo road transport) 24693
13 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food services) 22543
14 73100 Quảng cáo (Advertising) 22504
15 A NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN (Agriculture, Forestry and Aquaculture) 21911
16 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-time accommodation) 21626
17 32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other uncategorized production) 21227
18 68100 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate business, land use rights of owners, owners or renters) 20714
19 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural and forestry raw materials (excluding wood, bamboo and other species of bamboo) and livestock ) 20048
20 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid, gas fuels and other related products ) 17505
21 96390 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other remaining uncategorized personal support services) 16839
22 465 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy (Wholesale of machines, equipment and machine spare parts ) 15432
23 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and ore) 15253
24 46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction materials and installing equipment ) 14904
25 25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Mechanical engineering processing; treating and overlaying metal ) 14686
26 68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Consulting, brokerage, auction real estate, auction land use rights) 14342
27 14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Making garments (except for garments made from fur)) 14070
28 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic, telecommunication equipments, components ) 14045
29 4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép (Wholesale of cloth, garments and footwear) 13590
30 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computers, peripheral devices and software) 13325
31 477 Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of other commodities in specialized stores) 12854
32 85200 Giáo dục tiểu học (Primary education) 12848
33 70200 Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy) 12802
34 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other supporting services related to transport) 12656
35 493 Vận tải đường bộ khác (Other road transport) 11910
36 74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design) 11735
37 85100 Giáo dục mầm non (Preschool Education) 11661
38 85590 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other uncategorized education) 10636
39 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of automobiles and other motor vehicles) 10347
40 82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other uncategorized business assistant services) 10151
41 18110 In ấn (Printing) 9962
42 79110 Đại lý du lịch (Travel agencies) 9934
43 8531 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Junior high school and High school education) 9932
44 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of other new commodities in specialized stores) 9869
45 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Agency, intermediary, auction) 9725
46 93290 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other recreational activities not classified in any category) 9587
47 479 Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ) (Other retailing forms (excluding outlet retailing, mobile retailing or market retailing) ) 9500
48 84112 Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp (General State administration and general economy) 9111
49 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of engine fuel in specialized stores) 9080
50 82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Trade promotion) 9075
51 43210 Lắp đặt hệ thống điện (Installing electricity [power] systems) 9001
52 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic (To exploit other forest products other than timber) 8933
53 62010 Lập trình máy vi tính (Computer programming) 8849
54 46900 Bán buôn tổng hợp (General wholesale) 8758
55 8411 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp (The Communist Party, Civil society, General State administration and general economy ) 8218
56 43 Hoạt động xây dựng chuyên dụng (Specialized construction) 8124
57 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Exploitation of stone, sand, gravel and clay) 7941
58 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Producing other products from wood, producing products from straw, thatch and plaited materials ) 7777
59 43300 Hoàn thiện công trình xây dựng (Completing construction works) 7221
60 85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Education assistant services) 7092
61 79120 Điều hành tua du lịch (Tour operation) 6921
62 4633 Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 6228
63 79200 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Support services related to promoting and organizing tours) 6206
64 25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại (Producing metal components) 6010
65 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 5851
66 66190 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Uncategorized finance-assistant services) 5783
67 10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Producing other foodstuffs not yet classified in any other category ) 5719
68 43120 Chuẩn bị mặt bằng (Preparing construction sites) 5601
69 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of spare parts and supporting parts of automobiles and other motor vehicles ) 5589
70 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Producing beds, wardrobes, tables, chairs) 5239
71 13220 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of ready-made garments (except apparel)) 5227
72 56301 Quán rượu, bia, quầy bar (Taverns, pubs, bars) 4951
73 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Producing other uncategorized metal products) 4899
74 45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance, repair of automobiles and other motor vehicles ) 4890
75 649 Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (Other financial services (excluding insurance and social insurance) ) 4707
76 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác (Other passenger transport) 4700
77 8532 Giáo dục nghề nghiệp (Secondary Education) 4681
78 4541 Bán mô tô, xe máy (Sale of motors and motorcycles) 4615
79 46 Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Wholesale (excluding automobiles, motors, motorcycles and other motor vehicles) ) 4551
80 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail of other goods in department stores) 4537
81 58200 Xuất bản phần mềm (Soft-ware publishing) 4302
82 64920 Hoạt động cấp tín dụng khác (Other credit operations) 4270
83 64190 Hoạt động trung gian tiền tệ khác (Other monetary intermediary activities) 4159
84 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of medication, medical equipment, cosmetic and hygiene products in specialized stores ) 4039
85 62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (IT services and other services related to computers) 4023
86 43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Installing other construction systems) 4004
87 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Activities of general medical, specialized medical and dental establishments ) 3979
88 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of gold, silver, copper, iron and tin, and of paint, glass and other construction installing appliances in specialized stores ) 3941
89 64990 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (Other uncategorized financial services (excluding insurance and social insurance) ) 3893
90 6190 Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication) 3683
91 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of computers, peripheral devices, software and telecommunication equipment in specialized stores ) 3676
92 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other uncategorized professional practice, science and technology ) 3673
93 80100 Hoạt động bảo vệ tư nhân (Personal security services) 3643
94 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving aquaculture products and products derived from aquaculture produce ) 3600
95 96310 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (Hair-cutting, hair-styling, hair-washing) 3597
96 7710 Cho thuê xe có động cơ (Motor vehicle lease) 3474
97 81290 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt (House and other works cleaning services) 3474
98 43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction) 3321
99 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage services) 3273
100 23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Producing building materials from clay) 3269
101 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and similar interior furniture, light and electric light sets, other uncategorized household appliances in specialized stores ) 3239
102 69101 Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật (Legal representation, consultancy) 3221
103 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of apparel, footwear, leather and leatherette goods in specialized stores ) 3175
104 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Producing non-alcoholic beverages and mineral water) 3118
105 33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installing industrial machines and equipment) 3090
106 23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao (Producing concrete and products from cement and gypsum) 3011
107 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of foodstuff in specialized stores) 2945
108 15200 Sản xuất giày, dép (Producing footwear) 2932
109 16 Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện (Processing wood and producing products from wood, bamboo and neohouzeaua (except for beds, wardrobes, tables, chairs); producing products from straw, thatch and plaited materials ) 2931
110 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawing, splitting, shaving and preserving wood) 2923
111 69 Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán (Law, Accounting and Auditing practice) 2922
112 90000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Creative, artistic and recreational activities) 2897
113 81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Care and maintenance services for scenery) 2883
114 41020 Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 2864
115 94990 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu (Other uncategorized organizations) 2835
116 18120 Dịch vụ liên quan đến in (Services related to printing) 2827
117 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí (Installing water supply and drainage, radiator and airconditioning systems ) 2820
118 1 Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan (Agriculture and related service activities) 2817
119 56290 Dịch vụ ăn uống khác (Other food services) 2768
120 10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Producing animal feed, poultry feed and aquaculture feed) 2740
121 85 Giáo dục và đào tạo (Education and Training) 2704
122 5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland waterway transport of cargo) 2629
123 26100 Sản xuất linh kiện điện tử (Producing electronic components) 2607
124 96100 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna, massage, and similar health improvement services (excluding sport) ) 2595
125 963 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu (Other uncategorized personal support services) 2573
126 33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repairing machines and equipment) 2543
127 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Passenger road transport in urban and suburban areas (excluding bus transport) ) 2542
128 64 Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) (Financial services (excluding insurance and social insurance) ) 2536
129 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Producing cosmetics, soap, detergent, polish and sanitary finished product ) 2491
130 63120 Cổng thông tin (Information portals) 2478
131 791 Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch (Operation of travel agencies, tour business) 2476
132 16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Producing woodwork used for construction) 2468
133 46310 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ (Wholesale of rice) 2457
134 55 Dịch vụ lưu trú (Accommodation Services) 2441
135 10612 Sản xuất bột thô (Producing coarse flour) 2403
136 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển (Leasing machines, equipment and other tangible equipment) 2376
137 7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Provision and management of labour resources) 2367
138 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Producing wrinkle paper, wrinkle board, packages from paper and board ) 2363
139 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 2362
140 42200 Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 2355
141 78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Labour and job centres, consultancy agencies, labour and job brokerage ) 2341
142 16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Producing plywood, veneer and other thin planks) 2330
143 181 In ấn và dịch vụ liên quan đến in (Printing and services related to printing) 2297
144 1030 Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving fruit and vegetables) 2237
145 41010 Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 2232
146 3 Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản (Exploitation and aquaculture) 2202
147 20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Producing fertilizer and nitrogen compound) 2196
148 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Grow vegetables, beans and flowers) 2167
149 15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Producing suitcases, bags and other similar products, producing cushioned saddles ) 2165
150 42930 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 2103
151 36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Exploiting, treating and supplying water) 2071
152 62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy services and network administration) 2048
153 01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Cultivation, mixed farming) 2043
154 69200 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế (Accounting, auditing and taxation consultancy practice) 1962
155 620 Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính (Computer programming, consulting services related to computers ) 1921
156 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts) 1907
157 3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện (Production, transmission and distribution of electricity) 1885
158 47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail food, food, beverages, tobacco, pipe tobacco accounted for a large proportion in the general merchandise stores) 1857
159 47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of food in specialized stores) 1853
160 94200 Hoạt động của công đoàn (Labour unions) 1820
161 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Producing paint, varnish and similar paint substances; producing printing ink and mastic resin ) 1788
162 17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Producing other uncategorized products from paper and board ) 1779
163 24100 Sản xuất sắt, thép, gang (Producing iron, steel, pig-iron) 1762
164 475 Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of other household devices in specialized stores) 1745
165 82 Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác (Administrative practice, office assistance and other business assistant services ) 1695
166 35101 Sản xuất điện (Power production) 1609
167 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Production of movies, video movies, and TV programs) 1605
168 71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical inspection and analysis) 1580
169 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehouses and commodity storage) 1579
170 47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of audiovisual equipment in specialized stores) 1565
171 10710 Sản xuất các loại bánh từ bột (Producing various types of bread from flour) 1552
172 33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repairing and maintaining means of transport (except for motorcycles, automobiles, motorbikes and other motor vehicles) ) 1550
173 432 Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác (Installing electric systems, water supply and drainage systems and other construction and installation ) 1526
174 66220 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm (Insurance agency and insurance brokerage) 1514
175 86990 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other medical activities not classified in any category) 1504
176 47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of books, newspapers, magazines and stationery in specialized stores ) 1503
177 8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế (Activities of hospitals, health stations) 1445
178 23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Design cutting and perfecting stones) 1436
179 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Mobile retail or in-market-retail of other commodities) 1428
180 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving meat and meat products) 1375
181 03230 Sản xuất giống thuỷ sản (Production of aquatic seeds) 1370
182 6910 Hoạt động pháp luật (Law practice) 1337
183 53200 Chuyển phát (Delivery service) 1328
184 2 Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan (Forestry and related service activities) 1301
185 13110 Sản xuất sợi (Producing fibre) 1294
186 47 Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Retail (excluding automobiles, motors, motorcycles and other motor vehicles) ) 1291
187 522 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải (Supporting services for transport) 1290
188 63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 1280
189 38110 Thu gom rác thải không độc hại (Collecting harmless waste) 1269
190 82920 Dịch vụ đóng gói (Packing services) 1237
191 81210 Vệ sinh chung nhà cửa (House cleaning services) 1226
192 72100 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Research and experimental development of natural sciences and technology) 1224
193 162 Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện (Producing products from wood, bamboo and neohouzeaua (except for beds, wardrobes, tables, chairs); producing products from straw, thatch and plaited materials ) 1221
194 85510 Giáo dục thể thao và giải trí (Sports and recreation education) 1203
195 11042 Sản xuất đồ uống không cồn (Producing non-alcoholic beverages) 1198
196 01300 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Weaving) 1192
197 03110 Khai thác thuỷ sản biển (Sea fishing) 1190
198 30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi (Shipbuilding and float components) 1184
199 855 Giáo dục khác (Other education) 1183
200 5224 Bốc xếp hàng hóa (Goods loading) 1166
201 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Coastal transport of cargo, ocean transport of cargo) 1146
202 56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (Provision of food services under temporary contracts for clients (serving food for banquets, meetings, weddings, etc.) ) 1141
203 17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Producing pulp, paper and board) 1139
204 61 Viễn thông (Telecommunications) 1134
205 25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, stamping, pressing and laminating metal; refining metal powder ) 1132
206 2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Producing medicine, pharmaceutical chemicals and medical substances ) 1130
207 56101 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) (Restaurants, food shops, food booths) 1117
208 73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and surveying) 1116
209 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Producing, distributing steam, hot water, air-conditioning and producing ice water ) 1112
210 01450 Chăn nuôi lợn (Pig farming) 1085
211 01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Cultivation service activities) 1067
212 74200 Hoạt động nhiếp ảnh (Photography practice) 1059
213 20110 Sản xuất hoá chất cơ bản (Production of basic chemicals) 1042
214 47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retailing by orders via post or internet) 1039
215 93110 Hoạt động của các cơ sở thể thao (Activities of sporting establishments) 1037
216 0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Inland aquaculture) 1035
217 20290 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Producing other uncategorized chemical products) 1013
218 66 Hoạt động tài chính khác (Other financial operations) 995
219 47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of beverages in specialized stores) 994
220 110 Sản xuất đồ uống (Producing beverages) 993
221 95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral devices) 984
222 13290 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles nec) 974
223 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Producing primary plastic and synthetic rubber) 966
224 85311 Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 965
225 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of spare parts and supporting parts of motors and motorcycles ) 960
226 0146 Chăn nuôi gia cầm (Poultry farming) 949
227 14 Sản xuất trang phục (Producing garments) 938
228 464 Bán buôn đồ dùng gia đình (Wholesale of household appliances) 899
229 59200 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (Music recording and publishing) 899
230 10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Produce food, processed food) 889
231 53100 Bưu chính (Postal service) 889
232 10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Processing milk and milk products) 887
233 95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household devices, equipment) 864
234 3830 Tái chế phế liệu (Recycling scrap) 859
235 27900 Sản xuất thiết bị điện khác (Producing other electric equipment) 848
236 78200 Cung ứng lao động tạm thời (Provision of temporary labour) 846
237 42102 Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 839
238 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of cigarettes, rustic tobacco in specialized stores) 829
239 68 Hoạt động kinh doanh bất động sản (Real-estate business) 828
240 13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing weaved products) 828
241 08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2 (Other minerals not elsewhere classified 2) 820
242 96200 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (Laundry, cleaning of textile and fur products) 820
243 501 Vận tải ven biển và viễn dương (Coastal transport, ocean transport) 814
244 3700 Thoát nước và xử lý nước thải (Draining and treating sewage) 814
245 471 Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail of department stores) 813
246 14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Producing stockinet and knitted clothes) 811
247 96 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác (Other personal support services) 807
248 49 Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống (Rail transport, road transport, and pipeline conduit) 804
249 84111 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội (The Communist Party, Civil society) 802
250 32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan (Producing jewellery and related items) 800
251 23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Producing products from other uncategorized non-metal minerals ) 798
252 32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Producing toys, games) 796
253 49120 Vận tải hàng hóa đường sắt (Cargo rail transport) 791
254 13210 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Production of knitted fabrics, knitted fabrics and other nonwoven fabrics) 787
255 11 Trồng cây hàng năm (Producing beverages [drinks]) 780
256 85520 Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Culture and art education) 771
257 32 Công nghiệp chế biến, chế tạo khác (Other processing and manufacturing industries) 770
258 55101 Khách sạn (Hotels) 769
259 10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Producing refined flour and starch) 768
260 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Providing direct support services for rail and road transport) 767
261 70 Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý (Headquarter operation activities; management consultancy) 764
262 02210 Khai thác gỗ (Wood gathering) 755
263 29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác (Producing spare parts for motor vehicles and vehicle engines ) 753
264 93120 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sporting clubs) 741
265 23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Producing fire-resistant products) 736
266 24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Production of nonferrous metals and precious metals) 732
267 01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Livestock services) 727
268 84230 Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội (Public order and security) 722
269 3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Producing medical, dental, orthopaedic and rehabilitation machines and equipment ) 720
270 170 Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy (Producing paper and paper products) 717
271 03210 Nuôi trồng thuỷ sản biển (Producing jewellery, imitation jewellery and related items) 713
272 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Producing motors, generators, electric transformers, electric distribution and control equipment ) 710
273 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing spices, herbs, perennials) 702
274 47990 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Retailing by other uncategorized forms) 692
275 65129 Bảo hiểm phi nhân thọ khác (Non-life insurance) 687
276 11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Boiling, refining and distilling various types of strong liquor) 682
277 86 Hoạt động y tế (Health service activities) 681
278 01190 Trồng cây hàng năm khác (Planting other annual crops) 681
279 22120 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Produce other products from rubber) 680
280 07100 Khai thác quặng sắt (Mining iron ore) 675
281 949 Hoạt động của các tổ chức khác (Other organizations) 673
282 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Producing cement, lime and gypsum) 669
283 33140 Sửa chữa thiết bị điện (Repairing electrical equipment) 666
284 131 Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt (Producing fibre, shuttle weaved cloth and finishing weaved products ) 662
285 0121 Trồng cây ăn quả (Growing fruit trees) 655
286 10730 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo (Coco, chocolate and jam production) 651
287 81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (General assistant services) 649
288 10 Sản xuất, chế biến thực phẩm (Manufacturing and processing foodstuffs) 642
289 259 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại (Producing other metallic products; metal treating and processing services ) 639
290 01110 Trồng lúa (Growing rice) 630
291 05100 Khai thác và thu gom than cứng (Exploitation and collection of coal) 628
292 84130 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành (State administration in specialized economic sectors) 621
293 641 Hoạt động trung gian tiền tệ (Monetary intermediary activities) 618
294 8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparing and other special office assistance ) 615
295 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác (Producing other specialized machines) 611
296 25 Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) (Producing products from prefabricated metal (except for machines and equipment) ) 604
297 77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Lease of other personal and household tools) 600
298 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Agency for automobiles and other motor vehicles) 592
299 71 Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Architectural practice; technical inspection and analysis) 589
300 82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (General office administrative services) 586
301 46613 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (Wholesale of petroleum and related products) 581
302 16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ (Producing wooden crates for packaging) 563
303 26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Producing civil electronic products) 557
304 107 Sản xuất thực phẩm khác (Producing other foodstuffs) 555
305 38210 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treating and annulling harmless waste) 542
306 45 Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác (Sale, repair of automobiles, motors, motorbikes and other motor vehicles ) 538
307 47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of games and toys in specialized stores) 537
308 01410 Chăn nuôi trâu, bò (Buffalo raising) 531
309 43110 Phá dỡ (Destroying and dismantling) 531
310 63290 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information services are not categorized) 529
311 46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco and rustic tobacco products) 522
312 27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Producing electric [light] illuminators) 521
313 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of carpets, bed mattresses, blankets, mosquito nets, curtains, walls and floor covering materials in specialized stores ) 520
314 24310 Đúc sắt, thép (Casting iron and steel) 517
315 27500 Sản xuất đồ điện dân dụng (Producing civil electrical goods) 515
316 01490 Chăn nuôi khác (Breeding other) 514
317 46101 Đại lý bán hàng hóa (Agency) 512
318 84120 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) (State administration in health, education, culture and other social services (excluding compulsory social security) ) 509
319 46622 Bán buôn sắt, thép (Wholesale of iron, steel) 508
320 23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Producing other ceramic products) 503
321 01250 Trồng cây cao su (Growing rubber trees) 501
322 821 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 483
323 93210 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of recreational parks and theme parks) 476
324 23100 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 468
325 24320 Đúc kim loại màu (Casting non-ferrous metal) 462
326 01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest service activities) 461
327 11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Producing beer and malting and fermenting beer) 461
328 28190 Sản xuất máy thông dụng khác (Producing other common machines) 457
329 46631 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (Wholesale of bamboo and other bamboo species, rough timber and processed timber ) 454
330 13120 Sản xuất vải dệt thoi (Producing shuttle weaved cloth) 446
331 39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Treating pollution and other waste management) 446
332 26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Producing computers and peripheral devices of computers) 445
333 45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Maintenance and repair of motors and motorcycles) 443
334 86910 Hoạt động y tế dự phòng (Standby [reserve] medical activities) 431
335 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Direct supporting services for waterway transport) 429
336 95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communications devices) 424
337 45120 Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) (Retail of small automobiles (automobiles with 12 or less seats) ) 421
338 59130 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Publishing of movies, video movies and TV programs) 419
339 28 Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu (Producing machines and equipment not classified in any category ) 417
340 28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Producing machines used in agriculture and forestry) 415
341 69102 Hướng dẫn chung và tư vấn, chuẩn bị các tài liệu pháp lý (Notary and certification) 415
342 61200 Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunications activities) 413
343 65110 Bảo hiểm nhân thọ (Life insurance) 412
344 60 Hoạt động phát thanh, truyền hình (Radio and TV broadcasting) 398
345 47732 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of gold, silver, precious stones and semi-precious stones, jewellery in specialized stores ) 396
346 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Producing oil, lard and vegetable oil) 390
347 19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế (Producing refined petroleum products) 386
348 5021 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland waterway transport of passengers) 379
349 20210 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Producing insecticide and other chemical products used in agriculture activities ) 377
350 52 Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải (Warehouse and transport-aid activities) 373
351 25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Producing knives, scissors, hand-held tools and common metal tools ) 371
352 47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of cement, construction bricks, tiles, stone, sand, gravel and other construction materials in specialized stores ) 369
353 13230 Sản xuất thảm, chăn, đệm (Production of rugs, blankets, cushions) 368
354 28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Producing mining and constructional machines) 368
355 09900 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support services for mining and other ores) 367
356 80200 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (Security system services) 365
357 18200 Sao chép bản ghi các loại (Copying text of various types) 357
358 61100 Hoạt động viễn thông có dây (Telecommunications activities wired) 357
359 33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repairing electronic and optical equipment) 356
360 85322 Dạy nghề (Vocational training) 356
361 77 Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing machines, equipment (without operator); lease of household or personal tools; lease of intangible non- financial assets ) 351
362 95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of household electronic audiovisual devices) 339
363 50 Vận tải đường thủy (Waterway transport) 334
364 25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Producing barrels, tanks and metal containers) 334
365 47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of gymnastic and sports equipment in specialized stores ) 333
366 46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) (Wholesale of machines, equipment, electricity materials (generators, electric motors, electric wire and other devices used in electricity circuits) ) 331
367 56 Dịch vụ ăn uống (Restaurant services) 329
368 02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Forestry service activities) 326
369 28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Producing lifts, cranes and similar loading and unloading equipment ) 326
370 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Scientific research and technological development in the field of social sciences and humanities) 323
371 26300 Sản xuất thiết bị truyền thông (Producing communication equipment) 321
372 26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Producing measuring, testing, direction finding and controlling equipment ) 318
373 842 Hoạt động phục vụ chung cho toàn đất nước (National activities) 311
374 93190 Hoạt động thể thao khác (Other sporting activities) 305
375 72200 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn (Research and experimental development of social sciences and humanities) 304
376 27 Sản xuất thiết bị điện (Producing electric equipment) 299
377 58130 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ (Publish newspapers, periodicals and periodicals) 299
378 46691 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (Wholesale of fertiliser, pesticide, and other chemical substances used in agriculture ) 298
379 96320 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ (Funeral services) 298
380 75000 Hoạt động thú y (Veterinary practice) 292
381 64110 Hoạt động ngân hàng trung ương (State Bank operation) 291
382 46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (Wholesale of books, newspapers, magazines and stationery ) 290
383 7 Khai thác quặng kim loại (Mining metal ores) 289
384 20 Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất (Producing chemical and chemical products) 289
385 85312 Giáo dục trung học phổ thông (High school education) 281
386 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Mobile retail or in-market-retail of food, foodstuffs, beverages, cigarettes, rustic tobacco ) 278
387 86102 Hoạt động của các trạm y tế và trạm y tế bộ/ngành (Activities of commune level health stations and ministerial/provincial level health stations ) 276
388 24 Sản xuất kim loại (Producing metal) 270
389 59120 Hoạt động hậu kỳ (Post production services) 270
390 29100 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác (Producing motor vehicles) 269
391 77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Leasing sport, recreation equipment) 269
392 10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Producing long noodles, short noodles and similar products) 266
393 46495 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện (Wholesale of electrical appliances, lights and electric light sets ) 264
394 251 Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi (Producing metal components, barrels, tanks and boilers) 261
395 16291 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (Producing other products from wood) 260
396 11041 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai (Producing bottled mineral water and pure water) 256
397 55104 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự (Hostels, rooms for long-term rent and similar accommodation ) 256
398 96330 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ (Wedding services) 255
399 46699 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other uncategorized specialized wholesale) 252
400 27200 Sản xuất pin và ắc quy (Producing batteries) 251
401 58 Hoạt động xuất bản (Publishing) 249
402 19100 Sản xuất than cốc (Producing coke) 249
403 22 Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic (Producing products from rubber and plastic) 248
404 5914 Hoạt động chiếu phim (Movie presentation) 247
405 46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (Wholesale of sugar, dairy and dairy products, confectionery and products processed from grain, flour and starch ) 247
406 07300 Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Exploitation of precious metal ores) 246
407 46209 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (Wholesale of other agricultural and forestry raw materials (excluding wood, bamboo and other species of bamboo) ) 246
408 55103 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Guesthouses, motels for short-time accommodation) 240
409 27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Producing cables, optical cables) 238
410 82910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng (Payment-clearance assistant, credit assistant services) 238
411 301 Đóng tàu và thuyền (Ship and boat building) 237
412 46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (Wholesale of pharmaceutical products and medical equipment ) 237
413 26 Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học (Producing electronic products, computers and optical products ) 231
414 84300 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc (Compulsory social security) 229
415 13240 Sản xuất các loại dây bện và lưới (Production of strands and netting) 228
416 46624 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác (Wholesale of gold, silver and other precious metals) 228
417 28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Producing machine tools and metal shaping machines) 227
418 27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Producing electric and other electronic wires, cables) 218
419 80 Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn (Investigation services to ensure safety) 216
420 01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Grow corn and other grain crops) 216
421 33190 Sửa chữa thiết bị khác (Repairing other equipment) 216
422 32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Producing gymnastic and sporting equipment) 215
423 66120 Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán (Commodities and securities brokerage) 215
424 01290 Trồng cây lâu năm khác (Growing other perennial crops) 213
425 46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (Wholesale of perfume, cosmetics and finished sanitary products ) 213
426 82200 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (Call centre services) 207
427 662 Hoạt động hỗ trợ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (Insurance and social insurance assistant services) 202
428 01640 Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed treatment for multiplication) 202
429 71109 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác (Other related technical consultancy) 202
430 94120 Hoạt động của các hội nghề nghiệp (Professional associations) 200
431 8 Khai khoáng khác (Others) 198
432 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Coastal transport of passengers, ocean transport of passengers ) 197
433 33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repairing prefabricated metal products) 197
434 81 Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan (Cleaning services for houses, works and scenery) 196
435 931 Hoạt động thể thao (Sporting activities) 196
436 46496 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự (Wholesale of beds, wardrobes, table and chairs and similar interior furniture ) 195
437 28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Producing food, beverage and cigarette processors) 194
438 28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Producing other pumps, compressors, taps and valves) 193
439 95290 Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu (Repair of other personal and household belongings) 193
440 10720 Sản xuất đường (Sugar production) 189
441 94 Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác (Other associations, organizations) 188
442 3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treating and annulling harmful waste) 187
443 273 Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn (Producing electrical conducting wire and equipment) 186
444 35102 Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 186
445 46322 Bán buôn thủy sản (Wholesale of aquatic products) 185
446 22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Producing rubber tyres and tubes; mending and recycling rubber tyres ) 184
447 09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Service activities support the exploitation of crude oil and natural gas) 183
448 25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Producing boilers (except for central boilers)) 183
449 47199 Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác (Other uncategorized retail business in department stores) 183
450 91010 Hoạt động thư viện và lưu trữ (Activities of libraries, store institutes) 181
451 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không (Direct supporting services for air transport) 177
452 84220 Hoạt động quốc phòng (National Defence) 177
453 30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật (Producing bikes and vehicles for disabled people) 176
454 46413 Bán buôn hàng may mặc (Wholesale apparel) 174
455 93 Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí (Sporting and recreational activities) 171
456 118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Grow vegetables, beans and flowers) 170
457 95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of beds, wardrobes, tables, chairs and similar interior furniture ) 169
458 08920 Khai thác và thu gom than bùn (Peat harvesting and collection) 167
459 46204 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Wholesale food and feed ingredients for livestock, poultry and fisheries) 166
460 5 Khai thác than cứng và than non (Mining coal and lignite) 165
461 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of used (second-hand) commodities in specialized stores ) 165
462 46633 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (Wholesale of construction bricks, tiles, stone, sand and gravel ) 163
463 70100 Hoạt động của trụ sở văn phòng (Headquarter operation activities) 163
464 33 Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị (Repairing, maintaining and installing machines and equipment ) 160
465 14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Producing products from fur) 160
466 22209 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (Producing other products from plastic) 159
467 30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building sporting and entertainment boats and canoes) 154
468 841 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước và quản lý chính sách kinh tế, xã hội (The Communist Party, Civil society, State administration and socio-economic policies management ) 151
469 30910 Sản xuất mô tô, xe máy (Producing motorcycles, motorbikes) 151
470 77302 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển (Leasing construction machines, equipment) 151
471 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of cloth, wool, fibre, sewing thread and other textile goods in specialized stores ) 143
472 27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Producing electric wire of all types) 143
473 239 Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâu (Producing products from mineral nonmetal not classified in any other category ) 142
474 31001 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Producing beds, wardrobes, tables and chairs made of wood ) 142
475 11020 Sản xuất rượu vang (Producing white wine) 141
476 15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning, preliminary treating leather; preliminary treating and dying fur ) 141
477 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc (Lottery, betting and gambling) 140
478 28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Producing balls, gear-boxes, cog-wheels, control and movement transmission components ) 140
479 86201 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa (Activities of general and specialized medical establishments) 139
480 869 Hoạt động y tế khác (Other medical activities) 138
481 35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Producing gas, distributing gas by pipeline) 138
482 26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Producing optical equipment) 136
483